Kaori Dict

幾何学

きかがく

kikagaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỶ HÀ HỌC

Nghĩa

  1. 1.điểm hình học
  1. danh từ

    1.geometry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Greeks made theoretical models of geometry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾何学 (きかがく) — điểm hình học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict