Kaori Dict

既往症

きおうしょう

kioushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KÝ VÃNG CHỨNG

Nghĩa

  1. 1.điều kiện bệnh trước
  1. danh từ

    1.illness that one had in the past; previous illness; medical history; anamnesis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既往症 (きおうしょう) — điều kiện bệnh trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict