Kaori Dict

遊具

ゆうぐ

yuugu

Âm Hán-Việt: DU CỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.play equipment; playground equipment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • And there is one more method of climbing up to the slide deck.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊具 (ゆうぐ) — play equipment; playground equipment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict