Kaori Dict

烙印を押される

らくいんをおされる

rakuinwoosareru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to be branded a ...; to be labelled a ...

    as ~の烙印を押される

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Any politician who does not toe the main party line would be branded a renegade.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烙印を押される (らくいんをおされる) — to be branded a ...; to be labelled a ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict