烙
Lạc
burn
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ラクカク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- や.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- luo4, lao4
- Tiếng Hàn
- 락
burn
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbrand; mark
enearthenware baking pan; parching pan · form of punishment in which a person is forced to walk on an oiled pipe over a charcoal fire (ancient China)
ento be branded a ...; to be labelled a ...
enbouffant cloth cap (traditionally worn by elders and monks)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).