字義Nghĩa
nốt ruồi, bỏngmáy dịch
làoLẠC
- 1.đóng dấu
- 2.ủi
- 3.nướng (trên chảo)
luòLẠC
- 1.dùng trong 炮烙[pao2luo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烙〈动〉lao (形声。从火,各声。本义把食物放在烧热的器物上焙熟) 用高温的金属烧灼。引申为打上或留下标志 烧之剔之,刻之烙之。--《庄子·马蹄》 又如烙花 在烧热的锅内焙烤 用烙器(烧灼器)或烧灼剂烫 沙僧只叫脚底烙得慌!”--《西游记》 又如烙铁 烙〈动〉luo 灼;烧烤 鞭、烙之数,飈烙三十者鞭三百,烙五十者鞭五百。--《遼史》 又如炮烙(古酷刑) 烙lào ⒈用烧热的器物烫熨~ 火印。~衣服。 ⒉将食物放在器物上焙熟~油饼。 ⒊ 烙luò ⒈ ⒉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 烙印đóng dấu (gia súc, v.v.)
- 烙鐵bàn ủi
- 烙餅bánh kếp
- 炮烙hình phạt tra tấn được cho là do vua Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] sử dụng, trong đó nạn nhân bị ép lên cột đồng nung nóng bởi lửa
- 電烙鐵bàn ủi điện