學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烙鐵
烙鐵
giản thể:
烙铁
lào
tie
[ㄌㄠˋ ㄊㄧㄝ˙]
LẠC THIẾT
1.
bàn ủi
2.
ủi
3.
cây đóng dấu
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cây hàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
鐵馬
tiěmǎ
ngựa bọc sắt
鐵絲
tiěsī
dây sắt
烙印
làoyìn
đóng dấu (gia súc, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
烙
lạc
nốt ruồi, bỏng
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
老鐵
lǎotiě
(tiếng lóng) bạn rất thân; bro
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烙鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict