學華語Kaori Dict

烙印

làoyìn

ㄌㄠˋ ㄧㄣˋ

LẠC ẤN

TOCFL 7
  1. 1.đóng dấu (gia súc, v.v.)
  2. 2.dấu ấn
  3. 3.(nghĩa bóng) để lại dấu vết lâu dài
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.kỳ thị
  2. 5.dấu
  3. 6.đóng dấu
  4. 7.vết nhơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烙印 nghĩa là gì? · Kaori Dict