Kaori Dict

焙烙

ほうろく

houroku

Âm Hán-Việt: BỒI LẠC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.earthenware baking pan; parching pan

  2. danh từlịch sử

    2.form of punishment in which a person is forced to walk on an oiled pipe over a charcoal fire (ancient China)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焙烙 (ほうろく) — earthenware baking pan; parching pan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict