Kaori Dict

幅を利かせる

はばをきかせる

habawokikaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to throw one's weight around; to exercise one's authority; to make one's presence felt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He gets his way by throwing his weight around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幅を利かせる (はばをきかせる) — to throw one's weight around; to exercise one's authority; to make one's presence felt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict