Kaori Dict

鵜の目鷹の目

うのめたかのめ

unometakanome

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.eyes of a predator; sharp eyes; keen eyes; vigilant attention; eyes of a cormorant, eyes of a hawk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was looking for it like a hunting dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵜の目鷹の目 (うのめたかのめ) — eyes of a predator; sharp eyes; keen eyes; vigilant attention; eyes of a cormorant, eyes of a hawk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict