Kaori Dict

招かれざる客

まねかれざるきゃく

manekarezarukyaku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.uninvited guest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I felt as if I were an uninvited guest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招かれざる客 (まねかれざるきゃく) — uninvited guest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict