Kaori Dict

設変

せっぺん

seppen

Âm Hán-Việt: THIẾT BIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するviết tắt

    1.design change; engineering change

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

設変 (せっぺん) — design change; engineering change | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict