Kaori Dict

祈願

きがん

kigan

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ NGUYỆN

Nghĩa

  1. 1.nguyện cầu; cầu nguyện; nguyện nguyện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.prayer (for something); supplication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祈願 (きがん) — nguyện cầu; cầu nguyện; nguyện nguyện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict