Kaori Dict

起龕

きがん

kigan

Âm Hán-Việt: KHỞI KHAM

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.ceremonial removal of the coffin from the house (lay person) or temple (priest) (Zen Buddhism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起龕 (きがん) — ceremonial removal of the coffin from the house (lay person) or temple (priest) (Zen Buddhism) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict