Kaori Dict

Kham · Khám

alcove for an image

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 212
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kan1
Tiếng Hàn

alcove for an image

Từ chứa chữ này · dễ trước

がんganKHAM

enniche for a Buddhist image; alcove · miniature shrine for a Buddhist image

がんどうgandouKHAM ĐĂNG

enBuddhist altar light · flashlight-like lantern with a freely rotating candle that only directs light forward

がんどうがえしgandougaeshi

enrotating stage machinery, which rolls backwards 90 degrees to reveal the next scene

へきがんhekiganBÍCH KHAM

enniche (in Western architecture)

きがんkiganKHỞI KHAM

enceremonial removal of the coffin from the house (lay person) or temple (priest) (Zen Buddhism)

がんぞうganzouKHAM TƯỢNG

enBuddha figure carved into a rock · Buddha figure in a cabinet

がんやgan'yaKHAM ỐC

enplace to store a body in a coffin before burial (Okinawa)

がんどうちょうちんgandouchouchinCƯỜNG ĐẠO ĐỀ ĐĂNG

enflashlight-like lantern with a freely rotating candle that only directs light forward

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龕 (Kham) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict