Kaori Dict

龕像

がんぞう

ganzou

Âm Hán-Việt: KHAM TƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddha figure carved into a rock

  2. danh từ

    2.Buddha figure in a cabinet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龕像 (がんぞう) — Buddha figure carved into a rock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict