Kaori Dict

がん

gan

Âm Hán-Việt: KHAM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.niche for a Buddhist image; alcove

  2. danh từ

    2.miniature shrine for a Buddhist image

  3. danh từ

    3.portable shrine used to move a deceased person from their house to the graveyard (in Okinawa)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龕 (がん) — niche for a Buddhist image; alcove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict