Kaori Dict

がん

gan

N3

Âm Hán-Việt: NGAI

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.bệnh ung thư; khối u ác tính
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cancer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã chết vì bệnh ung thư.

    He died of cancer.

  • Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.

    Cancer is a great enemy of mankind.

  • Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.

    We have yet to discover an effective remedy for cancer.

  • Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.

    Scientists haven't found a cure for cancer yet.

  • Đạo diễn hoạt hình Kon Satoshi đã qua đời vào ngày 24 tháng 8 năm 2010, trước sinh nhật lần thứ 47 không lâu do căn bệnh ung thư tuyến tụy.

    Anime director Satoshi Kon died of pancreatic cancer on August 24, 2010, shortly before his 47th birthday.

  • Cookie's mother died of cancer.

  • I have cancer.

  • My wife died of cancer.

  • You have cancer.

  • My father died of cancer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癌 (がん) — bệnh ung thư; khối u ác tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict