Kaori Dict

がん

gan

Âm Hán-Việt: NHÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eye

  2. danh từ

    2.insight; vision; power of observation

  3. danh từhiếm

    3.gist; main point

  4. danh từhiếm

    4.hole

  5. lượng từgo (game)

    5.counter for eyes of a group of stones

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼 (がん) — eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict