Kaori Dict

士庶

ししょ

shisho

Âm Hán-Việt: SĨ THỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.samurai and commoners

  2. danh từ

    2.normal people (as opposed to people of a high social standing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

士庶 (ししょ) — samurai and commoners | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict