Kaori Dict

壷洗い

つぼあらい

tsuboarai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.individually "washing" a partner's fingers or toes in one's vagina (esp. as a service at a soapland)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壷洗い (つぼあらい) — individually "washing" a partner's fingers or toes in one's vagina (esp. as a service at a soapland) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict