Kaori Dict

茶湯

ちゃとう

chatou

Âm Hán-Việt: TRÀ THANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.an offering of tea and hot water made to Buddha or the spirit of the deceased

  2. danh từ

    2.a tea infusion; tea and hot water

  3. danh từ

    3.tea ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶湯 (ちゃとう) — an offering of tea and hot water made to Buddha or the spirit of the deceased | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict