系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ぼうカビざい
boukabizai
Cách viết khác: 防黴剤 · Cách đọc khác: ぼうかびざい・ぼうばいざい
1.anti-mold agent; mildew-proofing agent