Kaori Dict

真作

しんさく

shinsaku

Âm Hán-Việt: CHÂN TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.authentic work (as opposed to a fake)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真作 (しんさく) — authentic work (as opposed to a fake) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict