Kaori Dict

手荒い

てあらい

tearai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.violent; rough

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They didn't kill him, he just roughed him up a little.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手荒い (てあらい) — violent; rough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict