Kaori Dict

拙僧

せっそう

sessou

Âm Hán-Việt: CHUYẾT TĂNG

Nghĩa

  1. đại từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.I, as a mere priest; this humble servant of Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拙僧 (せっそう) — I, as a mere priest; this humble servant of Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict