Kaori Dict

両忘

りょうぼう

ryoubou

Âm Hán-Việt: LƯỠNG VONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếmBuddhism

    1.detachment from dichotomies; detachment from objectivity and subjectivity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両忘 (りょうぼう) — detachment from dichotomies; detachment from objectivity and subjectivity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict