Kaori Dict

地侍

じざむらい

jizamurai

Âm Hán-Việt: ĐỊA THỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.provincial samurai in the middle ages, who engaged in agriculture in peacetime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地侍 (じざむらい) — provincial samurai in the middle ages, who engaged in agriculture in peacetime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict