Kaori Dict

義父

ぎふ

gifu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHĨA PHỤ

Nghĩa

  1. 1.cha dượng; cha nuôi
  1. danh từ

    1.father-in-law

  2. danh từ

    2.foster father

  3. danh từ

    3.stepfather

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義父 (ぎふ) — cha dượng; cha nuôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict