Kaori Dict

義妹

ぎまい

gimai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHĨA MUỘI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.chị em nuôi
  1. danh từ

    1.sister-in-law (spouse's younger sister or younger brother's wife)

  2. danh từ

    2.younger stepsister; younger adopted sister; non-blood-related younger sister

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary is Tom's stepsister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義妹 (ぎまい) — chị em nuôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict