Kaori Dict

坪単価

つぼたんか

tsubotanka

Âm Hán-Việt: BÌNH ĐAN GIÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.price per tsubo (approx. 3.3 square meters)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坪単価 (つぼたんか) — price per tsubo (approx. 3.3 square meters) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict