Kaori Dict

喫煙

きつえん

kitsuen

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHIẾT YÊN

Nghĩa

  1. 1.hút thuốc; thuốc lá
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.smoking (tobacco)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã bỏ thuốc.

    He gave up cigarettes.

  • Hút thuốc có hại cho sức khỏe đấy.

    Smoking is bad for your health.

  • Ở đây cấm hút thuốc.

    You're prohibited from smoking here.

  • Smoking is not permitted here.

  • Are you a smoker?

  • Smoking is strictly prohibited.

  • Smoking kills.

  • My mother is against smoking.

  • I forbid you to smoke.

  • Smoking is bad for the health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喫煙 (きつえん) — hút thuốc; thuốc lá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict