Kaori Dict

焼けぼっくいに火がつく

やけぼっくいにひがつく

yakebokkuinihigatsuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    1.the embers of a former relationship flare up again; old love blazes anew

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼けぼっくいに火がつく (やけぼっくいにひがつく) — the embers of a former relationship flare up again; old love blazes anew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict