Kaori Dict

詰問

きつもん

kitsumon

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẬT VẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cross-examination; close questioning; demanding an explanation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What's the matter with you?" she demanded.

  • The policeman demanded their names and addresses.

  • The policeman demanded their names and addresses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詰問 (きつもん) — cross-examination; close questioning; demanding an explanation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict