Kaori Dict

昔は昔、今は今

むかしはむかし、いまはいま

mukashihamukashi,imahaima

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.let bygones be bygones; the past is the past, the present is the present

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔は昔、今は今 (むかしはむかし、いまはいま) — let bygones be bygones; the past is the past, the present is the present | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict