Kaori Dict

男やもめに蛆がわく

おとこやもめにうじがわく

otokoyamomeniujigawaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くproverb

    1.widowers are untidy; a man alone soon goes to seed; a man goes to pieces without a woman to look after him

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男やもめに蛆がわく (おとこやもめにうじがわく) — widowers are untidy; a man alone soon goes to seed; a man goes to pieces without a woman to look after him | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict