Kaori Dict

Thư

worm · grub · maggot

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qu1, ju1
Tiếng Hàn

worm · grub · maggot

Từ chứa chữ này · dễ trước

うじむしujimushiTHƯ TRÙNG

enmaggot · worm; scum

つちボタルtsuchibotaru

englowworm

うじujiTHƯ

enmaggot; larva; grub

おとこやもめにうじがわくotokoyamomeniujigawaku

enwidowers are untidy; a man alone soon goes to seed; a man goes to pieces without a woman to look after him

ようそしょうyousoshouDĂNG THƯ CHỨNG

enmyiasis

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛆 (Thư) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict