蛆
うじ
uji
Âm Hán-Việt: THƯ
Cách đọc khác: ウジ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.maggot; larva; grub
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 肉にはウジがわいていた。
The meat was crawling with maggots.
うじ
uji
Âm Hán-Việt: THƯ
Cách đọc khác: ウジ
1.maggot; larva; grub
The meat was crawling with maggots.