Kaori Dict

うじ

uji

Âm Hán-Việt: THỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.family name; lineage; birth

  2. danh từhậu tố

    2.clan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Birth is much, breeding is more.

  • The meat was crawling with maggots.

  • Quit sitting on the fence and make a decision!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氏 (うじ) — family name; lineage; birth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict