Kaori Dict

転んでもただは起きぬ

ころんでもただはおきぬ

korondemotadahaokinu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.all's grist that comes to his mill; turn everything to good account; turn anything to profit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転んでもただは起きぬ (ころんでもただはおきぬ) — all's grist that comes to his mill; turn everything to good account; turn anything to profit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict