Kaori Dict

弓道

きゅうどう

kyuudou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CUNG ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kyūdō; kyudo; Japanese archery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was in the kyudo club when he was in high school.

  • Akira practices archery every Friday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓道 (きゅうどう) — kyūdō; kyudo; Japanese archery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict