Kaori Dict

泥棒

どろぼう

dorobou

N4

Âm Hán-Việt: NÊ BỔNG

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.kẻ trộm; kẻ cướp
  1. danh từ

    1.thief; burglar; robber

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.theft; burglary; robbery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có vẻ như tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ.

    It looks like the thief came in through the window.

  • The beggar turned out to be a thief.

  • Stop thief!

  • He is a thief.

  • The thief ran away.

  • He is no better than a thief.

  • He is not worth his salt.

  • We caught the thief.

  • You can have it for nothing.

  • I'm not a thief.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥棒 (どろぼう) — kẻ trộm; kẻ cướp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict