Kaori Dict

急遽

きゅうきょ

kyuukyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẤP CỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vội vàng; đột ngột
  1. phó từ

    1.hurriedly; in a hurry; hastily; in haste

  2. tính từ đuôi なít dùng

    2.sudden; abrupt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急遽 (きゅうきょ) — vội vàng; đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict