Kaori Dict

Cự

fear · agitation · confusion · hurry

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ju4
Tiếng Hàn

fear · agitation · confusion · hurry

Từ chứa chữ này · dễ trước

あわただしいawatadashii

bận rộn; vội vã; hối hả; nhanh nhẹn

N2
にわかniwakaNGA

đột ngột; bất ngờ; nhanh chóng; ngay lập tức

N2
きゅうきょkyuukyoCẤP CỰ

vội vàng; đột ngột

thông dụng
きょぜんkyozenCỰ NHIÊN

ensudden; abrupt

こうきょkoukyoHOÀNG CỰ

enbeing afraid and panicked

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遽 (Cự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict