Kaori Dict

求職

きゅうしょく

kyuushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẦU CHỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.job hunting; seeking employment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thực sự ghét tìm kiếm việc làm.

    I really hate job hunting.

  • These diagrams demonstrate different possible approaches to job seeking.

  • Tom is looking for a job.

  • The company took advantage of applicants by offering them low wages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求職 (きゅうしょく) — job hunting; seeking employment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict