Kaori Dict

求心力

きゅうしんりょく

kyuushinryoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẦU TÂM LỰC

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.centripetal force

  2. danh từ

    2.unifying force; cohesive power

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求心力 (きゅうしんりょく) — centripetal force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict