Kaori Dict

雇い止め

やといどめ

yatoidome

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.termination of employment contract; unfair termination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雇い止め (やといどめ) — termination of employment contract; unfair termination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict