Kaori Dict

平和ボケ

へいわぼけ

heiwaboke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thị

    1.complacency about peace; naive belief in continued peace; ignorance of global conflict

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平和ボケ (へいわぼけ) — complacency about peace; naive belief in continued peace; ignorance of global conflict | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict