Kaori Dict

旧態

きゅうたい

kyuutai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰU THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old state of affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We must do away with the antiquated corporate culture that makes long working hours acceptable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧態 (きゅうたい) — old state of affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict